| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Khả năng | Machine Screw: M4 – M8 (5/32 – 5/16″) Standard Bolt: M5 – M16 (3/16 – 5/8″) High Strength Bolt: M5 – M14 (3/16 – 9/16″) Coarse thread (chiều dài): 22 – 125 mm (7/8 – 4-7/8″) Steel: 22 mm (7/8″) Wood (Auger Bit): 24 mm (15/16″) |
| Kích thước (L x W x H) | 121 x 86 x 195 mm (4-3/4″ x 3-3/8″ x 7-5/8″) |
| Lực Siết | Hard/Medium/Soft: 150 / 50 / 20 N·m (1,510 / 440 / 180 in.lbs.) |
| Lực đập/Tốc độ đập | Max/Hard/Med/Soft/T-mode: 0 – 4,100 / 0 – 3,600 / 0 – 2,600 / 0 – 1,400 / N/A |
| Lực Siết Tối Đa | 210 N·m (1,860 in.lbs.) |
| Công suất tối đa | 520 W |
| Trọng Lượng | 1.7 – 2.9 kg (3.7 – 6.4 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | Max/Hard/Med/Soft/T-mode: 0 – 3,700 / 0 – 3,200 / 0 – 2,100 / 0 – 1,100 / 0 – 2,400 v/p |
| Cường độ âm thanh | 106 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 95 dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 11.9 m/s² |
Tính năng
Model TD003G là máy vặn vít sử dụng pin Li-Ion 40Vmax XGT
được phát triển dựa trên mẫu TD001G . Máy có khả năng làm việc mạnh mẽ
với giá thành hợp lý nhờ lựa chọn trang bị chức năng phù hợp.
Các tính năng và lợi ích chính là:
• Vỏ búa nhôm + Ốp đen
• Gắn đầu vít 1 chạm
• Lựa chọn công suất tác động:
∙ 4 chế độ (Tối đa/ Cứng/ Trung bình/ Mềm cho bu-lông)
∙ 1 chế độ chữ T (chỉ dành cho kim loại mỏng)





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.