AFS là gì? Mức phí AFS được thu hiện nay là bao nhiêu?

494 - 27/12/2022
|
5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)

Đối với những người thường xuyên gửi hàng sang Trung Quốc, việc hiểu và sử dụng phí AFS đã trở nên khá quen thuộc. Vậy, phí AFS là gì và mức phí cụ thể là bao nhiêu? Hãy cùng Top Cargo tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!

Phí AFS là phụ phí khai báo trước khi hàng hóa được bốc xếp lên tàu

Phí AFS là gì?

Phí AFS là từ viết tắt của Advance Filing Surcharge, tức là phụ phí khai báo trước khi hàng hóa được bốc xếp lên tàu hoặc phương tiện chuyên chở. Phí này áp dụng cho mọi loại hàng hóa nhập vào cảng hoặc sân bay tại Trung Quốc, nhưng chỉ được áp dụng khi hàng hóa xuất đi từ Trung Quốc.

Khi hàng hóa được xuất khẩu sang Trung Quốc, hải quan tại Trung Quốc yêu cầu các hãng tàu phải khai báo trước (khai AFS) khi hàng hóa được bốc xếp lên tàu. Để thực hiện công việc này, phải trả phí AFS. Quan trọng hơn, việc khai báo này phải được thực hiện trước ít nhất 24 giờ tính từ khi tàu bắt đầu hành trình.

Thông tin cần khai báo khi thực hiện AFS bao gồm thông tin về người bán, người mua, loại hàng hóa và khối lượng hàng.

Ý nghĩa của phụ phí AFS

Hiện nay, cơ quan hải quan Trung Quốc đã thực hiện quy định bắt buộc về việc khai báo trước, và thời gian cuối cùng để thực hiện khai báo là ít nhất 24 giờ trước khi hàng hóa được bốc xếp lên tàu. Mục đích chính của việc áp dụng phí AFS là để ngăn chặn các hoạt động buôn lậu và giảm thiểu nguy cơ phát sinh rủi ro trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

>> Xem thêm TEU là gì? Mọi thứ nên biết về TEU trong vận tải đường biển

Mức phí AFS là bao nhiêu và ai sẽ là người phụ trách?

Mức thu phí AFS là bao nhiêu?

Thông thường, mức phí AFS dao động từ 30 đến 40 USD cho một lô hàng. Tuy nhiên, con số cụ thể sẽ thay đổi tùy thuộc vào từng hãng tàu vận chuyển. Đặc biệt, phí này sẽ tính theo từng lô hàng chứ không phải theo từng container. Vì vậy, nếu lô hàng của bạn chỉ có một cont thì phí AFS vẫn được tính cho toàn bộ lô hàng đó.

Phí AFS cho hàng hóa xuất sang Trung Quốc tương tự như phí AMS hoặc phí AFR áp dụng cho Mỹ và các quốc gia châu Âu. Do đó, thông tin về phí AFS thường không được thể hiện trên hóa đơn (invoice) trong hầu hết các trường hợp. Forwarder có thể báo cáo thông tin như phí AMS và bạn cũng có thể hiểu rằng đó là loại phí này. Ngoài ra, các forwarder có thể tổng hợp phí AFS vào các khoản phụ phí hoặc phí cước biển khác.

Ai là người thu phí và chịu phí AFS?

Người thu phí AFS là các hãng tàu vận chuyển hàng hóa sang Trung Quốc. Người bị thu phí AFS có thể là forwarder hoặc chủ hàng. Việc ai bị thu phí AFS phụ thuộc vào việc chủ hàng thuê tàu qua forwarder hay chủ hàng trực tiếp làm việc với hãng tàu.

Trong thực tế, người thu phí AFS được chia thành hai nhóm:

  • Forwarder: Nếu chủ hàng muốn xuất khẩu và đặt hàng qua forwarder, phí AFS này sẽ được gọi là phí AFS địa phương. Sau khi thu phí, forwarder sẽ chuyển khoản cho người quản lý cuối cùng của hãng tàu vận chuyển.
  • Các hãng tàu vận chuyển hàng hóa xuất khẩu sang Trung Quốc. Đây là đơn vị cuối cùng nhận phí AFS. Nếu chủ hàng đặt hàng trực tiếp với các hãng tàu, họ sẽ trực tiếp chịu trách nhiệm đóng phí AFS cho hãng tàu.
Top Cargo cùng bạn tìm hiểu những điểm lưu ý và phí liên quan khác đến AFS

Một số phụ phí liên quan khác

Ngoài phí AFS, có một số loại phí khác liên quan đến vận tải hàng hóa quốc tế như sau:

  • Phí THC (Terminal Handling Charge): Được thu khi hàng hóa được xếp dỡ tại các cảng, thường tính trên mỗi container. Phí này bao gồm các hoạt động như xếp dỡ hàng hóa, tập kết container ra tàu và vận chuyển tới cảng.
  • Phí DO (Delivery Order Fee): Là khoản phí cho lệnh giao hàng, thường phát sinh khi hàng hóa nhập khẩu đến cảng. Người nhận hàng sẽ nhận được lệnh giao hàng từ đơn vị vận chuyển hoặc hãng tàu và tiến hành thủ tục lấy hàng.
  • AFR (Advance Filing Rule): Phí khai báo trước cho hàng hóa nhập cảnh vào Nhật Bản.
  • ENS (Entry Summary Declaration): Phí khai báo trước tại các cảng được vận chuyển tới Châu Âu.
  • Phí AMS (Automated Manifest System): Tương tự phí AFS, nhưng áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu đến các nước như Mỹ, Canada,… Cơ quan hải quan của nước đích sẽ yêu cầu khai báo.
  • Phí ANB: Tương tự như AMS hoặc AFS, nhưng áp dụng khi hàng hóa nhập khẩu đến các nước Châu Âu.

Trên đây là thông tin mà Top Cargo giải đáp để trả lời cho câu hỏi phí AFS là gì? Mong rằng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình xuất khẩu hàng hóa sang Trung Quốc. Nếu bạn đang có nhu cầu xuất nhập khẩu hàng hóa sang Trung Quốc. Hãy liên hệ ngay với Top Cargo để được tư vấn trực tiếp và miễn phí.