Gỗ ghép thanh là gì? Báo giá ván ghép thanh 2024 mới nhất

40 - 25/05/2024
|
5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)

Mặc dù vẫn còn mới mẻ trong thế giới nội thất, nhưng ván ghép thanh nhanh chóng trở thành một lựa chọn phổ biến trong các thiết kế gia đình nhờ vào vẻ đẹp thẩm mỹ mà nó mang lại. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn băn khoăn về vấn đề này: ván ghép thanh là gì? Giá ván ghép thanh ra sao? Liệu chúng có đắt không? Tất cả sẽ được làm rõ ngay trong bài viết sau của Top Cargo.

Gỗ ghép thanh được ghép từ những thanh gỗ nhỏ có kích thước tương tự nhau

Ván ghép thanh là gì?

Ván ghép là một loại gỗ công nghiệp được sản xuất từ nguyên liệu chính là gỗ tự nhiên, được ghép từ những thanh gỗ nhỏ có kích thước tương tự nhau để tạo thành tấm gỗ lớn. Ở Châu Âu, với các cánh rừng nguyên sinh rộng lớn, sản xuất gỗ ghép đạt mức cao nhất, tiếp theo là Châu Á và Châu Mỹ. Trong số đó, Nhật Bản nổi tiếng với kỹ thuật ghép gỗ tinh tế, thường không sử dụng keo dán mà thay vào đó sử dụng mộng.

Do tình trạng cạn kiệt tài nguyên gỗ đang ngày càng trở nên trầm trọng do khai thác quá mức, việc sử dụng gỗ ghép mang lại hiệu quả cao. Loại gỗ này có thể được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm từ cổ điển đến hiện đại, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền, đồng thời tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.

Hiện nay, Việt Nam là một trong những quốc gia hàng đầu thế giới về xuất khẩu ván ghép thanh, với các sản phẩm chủ đạo như gỗ cao su, gỗ thông, gỗ tràm, gỗ keo và nhiều loại khác. Thị trường nhập khẩu chủ yếu là Nhật Bản, Châu Âu và đặc biệt là Trung Quốc, bởi vì giá ván ghép thanh từ Việt Nam thường có giá thành rẻ hơn so với nhiều quốc gia khác.

Đặc điểm của gỗ ghép thanh có bề mặt đẹp và màu sắc đặc sắc

Thông số gỗ ghép thanh

Tiêu chí

Thông số

Kích thước tiêu chuẩn1.200 x 2.400(mm) hoặc 1.220 x 2.440(mm)
Độ dày tiêu chuẩn10mm đến 40mm
Nguyên liệu■      Gỗ thông

■      Gỗ cao su

■      Gỗ tràm

■      Gỗ xoan mộc

■      Phủ Veneer

■      Phủ giấy PU

■      Phủ keo bóng

Quy trình sản xuất ván ghép thanh

Để hiểu rõ hơn về quy trình sản xuất ván ghép thanh, chúng tôi sẽ chia sẻ cho bạn các bước sau đây:

  • Thu mua gỗ tự nhiên: Nguyên liệu gỗ tự nhiên được thu mua từ bề mặt và mang về nhà máy, sau đó được cắt thành những khúc gỗ tròn đủ tiêu chuẩn bằng máy Ripsaw.
  • Cắt cưa và xử lý gỗ: Khúc gỗ tròn được cắt cưa thành những thanh gỗ, sau đó mang đi tẩm sấy và ngâm trong hóa chất chống mối mọt để bảo quản.
  • Phân loại và chuẩn bị gỗ: Những thanh gỗ sau khi sấy đủ tiêu chuẩn sẽ được phân loại thành các loại A, B hoặc C. Tiếp theo, các thanh gỗ được phay mộng theo chuẩn để ghép mộng nằm, mộng đúng hoặc ghép song song.
  • Ép và xử lý gỗ: Các thanh gỗ đã được ghép sẽ được đưa vào máy ép, nơi chúng sẽ được ép ở nhiệt độ và áp suất cao. Sau quá trình ép, sản phẩm sẽ được chà nhám, rong cạnh, xử lý để keo khô và đóng gói.
  • Phủ bề mặt (tuỳ chọn): Nếu khách hàng yêu cầu, sản phẩm có thể được phủ bề mặt bằng melamine, veneer hoặc keo bóng. Quá trình này thường được thực hiện qua máy ép nhiệt melamine hoặc phủ veneer, hoặc phủ keo bóng tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Độ dày của gỗ ghép thanh đa dạng cho nhiều mã nhiều khác nhau

Tiêu chuẩn ván ghép thanh

Ván ghép thanh được phân loại theo các tiêu chuẩn sau:

Tiêu chuẩn AA: Ván ghép thanh đạt tiêu chuẩn AA có bề mặt đẹp nhất, màu sắc tươi sáng, đồng đều, không có mắt đen, và cạnh ván được xử lý mịn màng. Loại gỗ này thường được sử dụng cho các sản phẩm nội thất cao cấp và thường được xuất khẩu.

Tiêu chuẩn AB: Ván ghép thanh tiêu chuẩn AB có một mặt A đẹp tuyệt đối như tiêu chuẩn AA, trong khi mặt B đẹp tương đối, có thể có mắt đen nhưng không quá 5cm và không quá 5-10 điểm chỉ đen trên mỗi tấm.

Tiêu chuẩn AC: Ván ghép thanh tiêu chuẩn AC có mặt A đẹp tuyệt đối nhưng mặt C khá xấu, thường có nhiều mắt đen, màu sắc không đồng đều và nhợt nhạt hơn mặt A, B. Loại này thường được sử dụng cho các công trình như ốp tường, ốp cầu thang, lót sàn khi chỉ mặt A được sử dụng.

Tiêu chuẩn BC hoặc CC: Ván ghép thanh tiêu chuẩn BC hoặc CC có mặt C xấu và thường cần phải được phủ lớp melamine hoặc veneer để sử dụng trong sản xuất nội thất. Mặt C cũng có thể được sử dụng cho việc lót gác, lót sàn hoặc đóng gói hàng hóa.

>> Xem thêm: Hướng dẫn quy trình và thủ tục xuất khẩu gỗ mới nhất

top cargo chuyên xúc tiến xuất khẩu gỗ ghép thanh

Ưu điểm nổi bật mà ván ghép thanh mang lại

Sau đây là một số ưu điểm nổi bật mà ván ghép thanh mang lại:

  • Khả năng chống cong vênh và mối mọt: Gỗ ghép thanh được sản xuất từ nguyên liệu công nghiệp, do đó có khả năng chống cong vênh và mối mọt tốt hơn so với gỗ tự nhiên. Điều này giúp sản phẩm giữ được hình dáng và độ bền trong thời gian dài.Linh hoạt trong sản xuất: Gỗ ghép thanh có thể được gia công nhanh chóng và dễ dàng, đồng thời bề mặt của nó có thể được phủ với hàng trăm mã màu melamine vân gỗ nhân tạo hoặc màu đơn sắc. Việc phủ veneer cũng là một giải pháp hiệu quả để tạo ra các sản phẩm có vẻ ngoài tự nhiên và đẹp mắt.
  • Giá thành hợp lý: So với gỗ tự nhiên, gỗ ghép thanh thường có giá thành rẻ hơn nhiều. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn đảm bảo độ bền, tính chịu lực và tuổi thọ lâu dài, có thể kéo dài đến hàng chục năm.
  • Bảo vệ môi trường: Sử dụng gỗ ghép thanh giúp giảm áp lực lên rừng nguyên sinh, do nguyên liệu sản xuất từ gỗ rừng trồng. Điều này đóng góp vào việc bảo vệ môi trường và duy trì cân bằng sinh thái.
Kích thước và bảng giá bảng gỗ ghép thanh được cập nhật mới nhất

Cập nhật bảng giá ván ghép thanh mới nhất hiện nay 2024

Giá ván ghép thanh tất nhiên sẽ rẻ hơn so với gỗ nguyên khối mà chất lượng và tính thẩm mỹ gần tương đương nhau. Vậy tại sao bạn không chọn sản phẩm này? Chi tiết giá sản phẩm như sau:

Tên hàngKích thướcCao suGỗ tràmGỗ xoanGỗ thông
8MM-A1220*2400410.000340.000
8MM-B385.000320.000
8MM-C300.000285.000
10MM-A460.000390.000440.000480.000
10MM-B440.000370.000425.000450.000
10MM-C360.000330.000360.000370.000
12MM-A520.000450.000510.000530.000
12MM-B470.000425.000495.000500.000
12MM-C400.000375.000425.000395.000
15MM-A620.000525.000585.000620.000
15MM-B570.000485.000565.000585.000
15MM-C450.000410.000480.000445.000
17MM-A685.000580.000645.000670.000
17MM-B630.000625.000630.000
17MM-C490.000455.000530.000480.000
18MM-A695.000
18MM-B630.000
18MM-C500.000
20MM-A780.000
20MM-B670.000

Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính mặt bằng chung trên thị trường và chưa bao gồm phí VAT. Để biết rõ hơn bạn có thể liên hệ với cơ sở cung cấp để biết chính xác hơn nhé!

Như vậy, Top Cargo vừa chia sẻ bảng giá ván thanh ghép và một số thông tin liên quan. Hy vọng sẽ giúp ích cho bạn nếu có nhu cần mua. Hãy theo dõi chúng tôi để nắm được những thông tin mới nhất về xuất nhập khẩu hàng hóa nhé!