Handling fee là gì? Phân biệt handling fee và THC fee

493 - 27/12/2022
|
5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)

Trong quá trình thương mại và hoạt động xuất nhập khẩu, phụ phí là những chi phí bổ sung mà các bên phải thanh toán theo điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng. Handling fee là một trong những loại phí phổ biến nhất trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Vậy, Handling fee là gì? Ai chịu trách nhiệm thanh toán? Mức phí handling fee ở Việt Nam là bao nhiêu? Hãy cùng Top Cargo tìm hiểu chi tiết ngay sau đây!

Handling fee là một loại phụ phí để bù đắp cho công việc xử lý hàng hóa

Handling fee là gì?

Handling fee, hay còn gọi là phí xử lý, là một loại phụ phí được quy định bởi các hãng tàu hoặc các đơn vị chuyển phát để bù đắp cho công việc xử lý hàng hóa. Thông thường, các hãng tàu hoặc đơn vị chuyển phát sẽ thu phí handling từ người gửi hàng hoặc người nhận hàng để bù đắp cho các chi phí liên quan đến việc chăm sóc và xử lý hàng hóa.

Ngày nay, có nhiều loại handling fee được áp dụng, bao gồm phí của các đại lý của hãng tàu hoặc forwarder, phí DO (Delivery Order) và các phí liên quan đến việc khai báo với cơ quan hải quan, cũng như các chi phí khác như khấu hao.

Các khoản phí handling fee là những chi phí cần thiết để duy trì mạng lưới đại lý của các đơn vị vận chuyển trên toàn thế giới. Khi các công ty forwarder trong nước làm việc với các chi nhánh của họ ở các quốc gia khác, họ cần trả phí cho các chi nhánh đó để đảm bảo hoàn thành các dịch vụ cần thiết.

Một số đặc điểm của handling fee

Dưới đây là một số đặc điểm cơ bản của handling fee:

Người trả phí: Handling fee là một loại phụ phí mà chủ hàng hoặc các đơn vị xuất khẩu hàng hóa cần phải thanh toán cho các hãng tàu hoặc các công ty forwarder.

Xuất hiện trong quá trình làm việc của forwarder: Handling fee thường xuất hiện khi các đơn vị forwarder tiến hành các giao dịch với các chi nhánh ở nước ngoài. Những chi nhánh này thực hiện các thủ tục và tính công vào phí handling fee, bao gồm cả khai báo hải quan, đăng ký Delivery Order (DO), và đăng ký Bill of Lading (BL), cùng với các thủ tục khác.

Thực tế về việc thu phí: Trên thực tế, không phải tất cả các hãng tàu đều thu phí handling fee trực tiếp từ khách hàng. Một số hãng tàu thu phí này thông qua các công ty forwarder. Do đó, các forwarder sẽ là đơn vị thực hiện thu phí từ chủ hàng và tổng hợp phí handling fee vào tổng phí vận chuyển đường biển. Các forwarder được chỉ định không nhận hoa hồng từ phí cước tàu suốt quá trình xuất nhập khẩu.

Top Cargo hướng dẫn điểm giống và khác nhau giữa Handling fee và THC

Phân biệt handling fee và THC fee

Handling fee

THC fee

Loại phí không được phổ biến trong ngành xuất nhập khẩu.Loại phí thường gặp trong ngành xuất nhập khẩu.
●      Là một loại phụ phí xử lý các hàng hóa và chúng được quy định bởi các hãng tàu hay các forwarder.●      THC fee được viết từ Terminal Handling Charge, là một loại phụ phí được xếp dỡ tại các cảng ( tính luôn cảng nhập hàng và cảng xuất hàng hóa đi).

●      Phí sẽ được tính trên mỗi container và dựa trên số lượng container hàng hóa của các đơn vị gửi hàng với mục đích chi trả cho quá trình xếp và dỡ hàng.

●      Cảng thực hiện thu phí từ hãng tàu và hãng tàu lúc này sẽ thu phí này lại từ khách hàng.

●      Gồm 2 loại phí xếp dỡ và phí vận chuyển.

Các forwarder thu nhằm mục đích bù vào những loại chi phí làm thủ tục và chuyển giao các loại hàng hóa.Phí phát sinh trong quá trình làm việc tại các cản

Tại sao nên tách riêng phí handling fee với phí vận tải biển?

Việc gộp phí handling fee vào phí vận tải không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt, và người làm trong ngành xuất nhập khẩu thường tách riêng hai loại phí này vì các lý do sau:

Dễ thống kê doanh thu: Tách riêng các loại cước vận và phụ phí giúp việc thống kê doanh thu trở nên dễ dàng hơn. Điều này giúp hạn chế tối đa các vấn đề liên quan đến hao tổn và tác động của biến động tiền tệ. Các doanh nghiệp có thể quản lý và đánh giá hiệu quả chi phí của họ một cách chi tiết hơn.

Tăng cạnh tranh về giá cước: Việc tách riêng hai loại phụ phí và cước vận này giúp tăng cường cạnh tranh về giá cước. Hãng tàu và các forwarder có thể cung cấp các mức giá vận chuyển hợp lý mà không có phụ phí phát sinh bất ngờ, giúp thu hút và giữ chân khách hàng.

Chủ động tính toán chi phí: Đối với các chủ hàng, việc tách riêng phụ phí và cước vận giúp họ chủ động và dễ dàng tính toán chi phí. Họ có thể biết chính xác lô hàng của mình sẽ phải trả bao nhiêu phí, từ đó có thể lập kế hoạch và quản lý tài chính hiệu quả hơn, bao gồm cả các chi phí khác như đóng gói và vận chuyển.

Một số phụ phí khác trong xuất nhập khẩu

Ngoài Handling Fee, trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, chủ hàng cần biết đến các phụ phí khác như CFS Fee, DEM Fee và B/L Fee. Những chi phí này đóng vai trò quan trọng trong việc ước lượng tổng chi phí và quản lý đơn hàng một cách chặt chẽ.

  • CFS Fee: Đây là phí vận hành hàng lẻ, bao gồm các chi phí liên quan đến việc xử lý hàng từ container sang kho, phí lưu kho cho từng lô hàng lẻ và các chi phí quản lý kho.
  • DEM Fee: Đây là phí lưu bãi khi container ở trong cảng. Nếu container cần ở lại trong cảng sau một khoảng thời gian nhất định, chủ hàng sẽ phải thanh toán thêm chi phí lưu bãi, lưu kho cho thời gian tiếp theo.
  • B/L Fee: Chi phí phát hành vận đơn cho lô hàng. Việc phát hành bill không chỉ bao gồm chi phí khi cấp bill of lading mà còn bao gồm các chi phí liên quan đến thông báo cho đại lý nhập về bill, theo dõi đơn hàng và quản lý đơn hàng.

>> Xem thêm: Kho CFS là gì? Đặc điểm của kho CFS trong xuất nhập khẩu

Hy vọng những thông tin mà Top Cargo vừa chia sẻ sẽ giúp bạn có thêm những kiến thức và thông tin cơ bản về handling fee là phí gì? Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp cho bạn những dịch vụ, giải pháp giúp hàng hóa vươn ra thế giới với cam kết tận tâm, đồng hành cùng khách hàng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi nếu bạn muốn xuất nhập khẩu hàng hóa sáng các nước nhé!