Incoterm là gì? Tìm hiểu từ A đến Z về Incoterm

558 - 02/02/2023
|
5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)

Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, có nhiều thuật ngữ và quy định phức tạp, đôi khi làm cho người mới vào nghề cảm thấy khó hiểu và dễ nhầm lẫn. Incoterms là một trong những thuật ngữ quan trọng mà các doanh nghiệp thương mại cần phải hiểu và áp dụng thường xuyên để giảm thiểu rủi ro và tăng tính hiệu quả trong các giao dịch quốc tế. Trong bài viết này, Top Cargo sẽ giới thiệu và giải thích kỹ càng về định nghĩa Incoterms là gì? Đồng thời tóm tắt những thông tin khác liên quan đến Incoterms trong thương mại quốc tế nhé!

Incoterm là gì?

Incoterm là gì?

Incoterms là viết tắt của International Commercial Terms, hay “Các điều khoản thương mại quốc tế”. Đây là một bộ quy tắc thương mại toàn cầu, chứa đựng những quy định quan trọng về giá cả và trách nhiệm trong các giao dịch quốc tế. Được công bố bởi Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), Incoterms cung cấp một khung hướng dẫn đáng tin cậy, giúp các doanh nghiệp thương mại hiểu rõ và tương tác hiệu quả trong môi trường thị trường quốc tế phức tạp ngày nay.

Mục đích của Incoterm

Ngoài việc nắm rõ khái niệm Incoterms là gì? Thì việc nắm rõ mục đích của chúng trong quá trình thực hiện giao dịch quốc tế là điều cần thiết. Sau đây là 3 mục đích của việc sử dụng Incoterms: 

Đồng nhất các điều khoản trong hợp đồng: Tạo ra một ngôn ngữ chung trong các giao dịch xuất khẩu và nhập khẩu, giúp các bên hiểu rõ và đồng thuận về các điều khoản giao hàng.

Phân chia rõ ràng thời gian, chi phí và rủi ro: Incoterms giúp phân chia rõ ràng trách nhiệm và rủi ro giữa người mua và người bán, từ việc xác định ai chịu trách nhiệm vận chuyển hàng đến việc ai chịu trách nhiệm chi phí và bảo hiểm.

Hướng dẫn các bên liên quan: Incoterms cung cấp hướng dẫn cho các bên liên quan trong quá trình giao dịch, từ người vận chuyển đến người môi giới hải quan và các tổ chức tài chính, giúp tạo ra sự hiểu biết chung và đồng bộ trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

>> Xem thêm: Packing List là gì? 5 lưu ý quan trọng khi lập Packing List

Những điều khoản thông dụng trong incoterm

11 điều khoản thông dụng trong Incoterm

Các điều kiện Incoterms 2020 bao gồm:

1. EXW (Ex Works – Giao hàng tại xưởng)

Trong điều khoản này, người bán chỉ cần đặt hàng hóa dưới quyền kiểm soát của người mua tại cơ sở của mình hoặc một địa điểm khác được chỉ định. Không yêu cầu người bán chất hàng lên bất kỳ phương tiện nào hoặc thông quan để xuất khẩu, trừ khi được thỏa thuận.

2. FCA (Free Carrier – Giao hàng cho người chuyên chở)

Người bán giao hàng cho người chuyên chở hoặc bên được chỉ định bởi người mua tại cơ sở của người bán hoặc một địa điểm khác được chỉ định. Các bên cần đồng ý rõ ràng về điểm giao hàng, vì rủi ro được chuyển cho người mua tại điểm đó.

3. FAS (Free Alongside Ship – Giao dọc mạn tàu)

Người bán giao hàng khi hàng hóa được đặt dọc theo con tàu tại cảng bốc hàng chỉ định do người mua chỉ định. Rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng của hàng hóa chuyển khi hàng hóa nằm dọc theo con tàu. Người mua chịu mọi chi phí kể từ thời điểm đó trở đi. Điều khoản này chỉ áp dụng cho vận tải bằng đường biển và đường thủy nội địa.

4. FOB (Free on Board – Giao trên tàu)

Người bán giao hàng lên con tàu do người mua chỉ định tại cảng bốc hàng quy định hoặc mua hàng đã được giao như vậy. Rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng của hàng hóa chuyển khi hàng hóa ở trên tàu. Người mua chịu mọi chi phí kể từ thời điểm đó trở đi. Điều khoản này chỉ áp dụng cho vận tải bằng đường biển và đường thủy nội địa.

5. CFR (Cost and Freight – Tiền hàng & cước phí)

Người bán giao hàng lên tàu hoặc mua hàng đã được giao như vậy. Rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng của hàng hóa chuyển khi hàng hóa ở trên tàu. Người bán phải ký hợp đồng và thanh toán các chi phí và cước phí cần thiết để đưa hàng hóa tới cảng đến quy định.

6. CIF (Cost, Insurance and Freight – Tiền hàng, bảo hiểm & cước phí)

Người bán giao hàng lên tàu hoặc mua hàng đã được giao như vậy. Rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển khi hàng hóa được chuyển lên tàu. Người bán phải ký hợp đồng và thanh toán các chi phí và cước phí cần thiết để đưa hàng hóa tới cảng đến quy định. Người bán cũng phải ký hợp đồng bảo hiểm để bảo vệ người mua khỏi rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Người mua cần lưu ý rằng theo CIF, người bán chỉ cần mua bảo hiểm ở mức tối thiểu, và nếu muốn bảo hiểm nhiều hơn, người mua cần thỏa thuận với người bán hoặc tự thu xếp bảo hiểm bổ sung.

7. CPT (Carriage Paid To – Cước phí trả tới)

Người bán giao hàng cho người chuyên chở hoặc bên được chỉ định tại địa điểm đã thỏa thuận (nếu được thỏa thuận). Người bán phải ký hợp đồng và thanh toán các chi phí vận tải để đưa hàng hóa đến nơi đến quy định.

8. CIP (Carriage and Insurance Paid To – Cước phí & phí bảo hiểm trả tới)

Người bán có trách nhiệm tương tự như CPT, nhưng họ cũng phải ký hợp đồng bảo hiểm để bảo vệ người mua khỏi rủi ro mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Người mua cần lưu ý rằng theo CIP, người bán chỉ cần mua bảo hiểm ở mức tối thiểu, và nếu muốn bảo hiểm nhiều hơn, người mua cần thỏa thuận với người bán hoặc tự thu xếp bảo hiểm bổ sung.

9. DPU (Delivered at Place Unloaded – Giao hàng tại địa điểm đã dỡ xuống)

DPU thay thế Incoterm – DAT (Delivered At Terminal) trước đây. Người bán giao hàng khi hàng hóa đã được dỡ xuống và đặt dưới quyền kiểm soát của người mua tại một địa điểm đã thỏa thuận. Người bán chịu mọi rủi ro liên quan đến việc đưa hàng hóa đến và dỡ hàng tại nơi đến quy định.

10. DAP (Delivered at Place – Giao hàng tại nơi đến)

Người bán giao hàng khi hàng hóa đã được đặt dưới quyền kiểm soát của người mua trên phương tiện vận tải đã đến, sẵn sàng để dỡ hàng tại địa điểm đến quy định. Người bán chịu mọi rủi ro liên quan đến việc đưa hàng hóa đến địa điểm quy định.

11. DDP (Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế)

Người bán giao hàng khi hàng hóa đã được đặt dưới quyền kiểm soát của người mua và được thông quan nhập khẩu trên phương tiện vận tải chở đến sẵn sàng để dỡ hàng tại địa điểm đến quy định. Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro liên quan.

So sánh những điểm giống và khác nhau trong incoterms 2020 và 2010

So sánh Incoterm 2010 và Incoterm 2020

Sự khác biệt giữa Incoterms 2020 và Incoterms 2010 là rất đáng chú ý và ảnh hưởng đến việc thực hiện giao dịch quốc tế. Dưới đây là một số điểm khác biệt quan trọng:

  • Loại bỏ các điều kiện: EXW, FAS và DDP: Các điều kiện EXW và FAS sẽ không còn được sử dụng rộng rãi cho dịch vụ vận chuyển quốc tế trong Incoterms 2020. Điều này giúp tránh mâu thuẫn với luật hải quan mới của Liên minh châu Âu. Điều kiện FAS có thể được thay thế bằng điều kiện FCA vì bến tàu cũng thường là một phần của cảng.
  • Tách DDP thành 2 điều kiện mới: Incoterms 2020 loại bỏ điều kiện DDP và thay thế bằng hai điều kiện mới là DTP và DPP, tạo ra sự rõ ràng và minh bạch hơn về trách nhiệm và chi phí.
  • Mở rộng điều kiện FCA: Điều kiện FCA sẽ được mở rộng thành FCA cho vận tải đường bộ và FCA cho vận tải đường biển, tạo ra sự linh hoạt hơn trong việc quản lý vận chuyển.
  • Sửa đổi điều kiện FOB và CIF: FOB và CIF sẽ được sửa đổi để có thể áp dụng cho hàng hóa vận chuyển bằng container, thay vì chuyển sang các điều kiện khác như trước đây.
  • Bổ sung điều khoản CNI: Điều kiện CNI (“arrival incoterms”) được thêm vào để quy định rõ ràng trách nhiệm và rủi ro từ người bán sang người mua tại cảng đi.
  • Thay đổi trách nhiệm và nghĩa vụ trong điều kiện CIP/CIF: CIP và CIF chỉ cho phép mua bảo hiểm với mức ICC (A) tối đa, tạo ra sự nhất quán hơn trong các điều kiện này.
  • Điều kiện DAT chuyển thành DPU: Điều kiện DAT được thay thế bằng DPU, tạo ra sự rõ ràng hơn về trách nhiệm và rủi ro khi giao hàng.
  • Thêm tùy chọn “On-Board” vào điều kiện FCA: Incoterms 2020 cho phép thỏa thuận vận đơn on-board trong điều kiện FCA, tạo ra sự linh hoạt hơn trong thanh toán.
  • Yêu cầu về an ninh: Incoterms 2020 đề cập rõ ràng đến các yêu cầu an ninh vận tải và sàng lọc container, giúp đảm bảo sự tuân thủ và hiểu biết đầy đủ về các chi phí liên quan.
  • Sử dụng phương tiện vận tải riêng của họ: Incoterms 2020 cung cấp hướng dẫn cụ thể hơn về việc sử dụng phương tiện vận tải riêng của người bán hoặc người mua, tạo ra sự minh bạch và hiệu quả hơn trong việc thực hiện các giao dịch.
Những điểm cần lưu ý khi sử dụng điều khoản Incoterms

Giá trị pháp lý của Incoterm 

Incoterms có giá trị pháp lý và tầm quan trọng quan trọng đáng kể trong các giao dịch thương mại quốc tế vì những lý do sau:

Hướng dẫn chung: Incoterms cung cấp một khung hướng dẫn chung để quản lý rủi ro, trách nhiệm và chi phí trong giao dịch quốc tế. Điều này giúp giảm bớt sự hiểu lầm và tranh chấp giữa các bên.

Minh bạch và đồng nhất: Việc sử dụng Incoterms giúp đảm bảo sự minh bạch và đồng nhất trong việc hiểu và áp dụng các điều khoản hợp đồng. Điều này làm giảm nguy cơ tranh chấp pháp lý giữa các bên tham gia.

Đồng thuận tự nguyện: Việc sử dụng Incoterms là một sự đồng thuận tự nguyện giữa người mua và người bán. Quy tắc chỉ có hiệu lực khi cả hai bên đều đồng ý và ghi nhận điều khoản Incoterms cụ thể trong hợp đồng mua bán.

Giá trị pháp lý tương đương: Mặc dù Incoterms không phải là luật pháp do chính phủ thiết lập, nhưng các bản Incoterms đều có giá trị pháp lý tương đương. Điều này có nghĩa là các điều khoản Incoterms được xem xét là pháp lý và có thể được thực thi trong trường hợp tranh chấp.

Giá trị cao nhất trong hợp đồng: Sự thỏa thuận trong hợp đồng thương mại quốc tế Incoterms có giá trị cao nhất, đòi hỏi sự đồng lòng từ cả hai bên tham gia. Điều này giúp đảm bảo tính rõ ràng và minh bạch trong các điều khoản hợp đồng và giảm nguy cơ tranh chấp pháp lý.

Những điểm cần lưu ý về Incoterm

Bạn đã nắm được một số điểm quan trọng khi áp dụng Incoterms. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Incoterms:

Tự nguyện chấp nhận: Incoterms không bắt buộc, mà chỉ là hướng dẫn mà các bên tự nguyện chấp nhận. Điều này đòi hỏi sự đồng thuận từ cả người mua và người bán.

Nắm rõ phiên bản: Có nhiều phiên bản Incoterms song song tồn tại, với mỗi phiên bản đều có những điều kiện riêng biệt. Do đó, quan trọng là nắm rõ phiên bản Incoterms cụ thể nào đang được áp dụng trong giao dịch.

Xác định thời điểm chuyển giao: Incoterms tập trung vào việc xác định thời điểm chuyển giao rủi ro, trách nhiệm và chi phí từ người bán sang người mua. Việc này giúp tránh hiểu lầm và tranh chấp về các vấn đề này.

Không có hiệu lực pháp lý trước luật địa phương: Incoterms không có hiệu lực pháp lý trước luật địa phương và không được thay đổi bản chất điều kiện khi sử dụng. Do đó, quan trọng là phải tuân theo các quy định pháp lý địa phương khi áp dụng Incoterms.

Bao quát cơ bản: Incoterms chỉ tập trung vào các vấn đề cơ bản như thời điểm chuyển giao rủi ro, trách nhiệm và chi phí. Các yêu cầu cụ thể về giá cả hàng hóa, thanh toán, bốc dỡ hàng hóa và lưu kho thường được quy định trong các điều khoản khác của hợp đồng mua bán.

Trên đây, Top Cargo đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Incoterms là gì? Cũng như những điều quan trọng cần biết khi sử dụng Incoterms. Chúc bạn thành công!