D/O là gì? Tìm hiểu về D/O trong ngành xuất nhập khẩu

286 - 13/12/2022
|
5/5 - (1 bình chọn)
5/5 - (1 bình chọn)

Phí lệnh giao hàng D/O là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, đặc biệt ở Việt Nam. Mặc dù vậy, vẫn có nhiều người chưa hiểu rõ về khái niệm này. Bài viết dưới đây, Top Cargo sẽ chia sẻ thông tin cần thiết về D/O là gì để bạn có cái nhìn tổng quan hơn!

DO là một loại chứng từ quan trọng trong vận tải quốc tế

D/O là gì?

D/O, hay còn gọi là Delivery Order, là một loại chứng từ quan trọng trong vận tải quốc tế. Nó được hãng vận tải phát hành cho chủ hàng hoặc người gửi hàng để đưa đến cơ quan giám sát hàng hóa, cho phép họ lấy hàng từ bãi hàng, container, và các điểm tương tự. Trên D/O sẽ ghi rõ người đang giữ hàng và người sẽ nhận hàng (consignee). Để nhận hàng, consignee cần có D/O từ hãng tàu hoặc đơn vị chuyển phát. Phí D/O là khoản phí consignee phải trả để có được chứng từ này.

Phí D/O là gì?

Phí D/O, viết tắt của Delivery Order fee, là một loại phí gửi hàng mà doanh nghiệp nhập khẩu phải trả để nhận được chứng từ này từ hãng tàu. Chứng từ này cần được trình cho cơ quan giám sát hàng hóa trước khi có thể rút hàng ra khỏi kho, container, hoặc bãi hàng. Phí này quan trọng để consignee có thể tiếp cận hàng hóa một cách hợp pháp. Điều cần lưu ý là phí D/O không phải là phí chứng từ (Documentation fee), mặc dù viết tắt của hai thuật ngữ này khá giống nhau và thường gây nhầm lẫn trong quá trình làm thủ tục xuất nhập khẩu.

Một số loại phụ phí DO được ứng dụng phổ biến hiện nay

Khi nào thì cần lệnh giao hàng D/O?

Việc cần lệnh giao hàng D/O phụ thuộc vào quy trình vận chuyển và loại hàng hóa:

  • Đối với lô hàng nguyên (FCL): Thường thì D/O được lấy sau khi tàu cập cảng. Quá trình này có thể xảy ra trước, sau, hoặc đồng thời với các thủ tục hải quan vì nó hoàn toàn độc lập với quy trình làm thủ tục hải quan. Thông thường, sau khi tàu vào cảng, cần khoảng 8 – 12 giờ để khai thác hàng từ tàu và lấy D/O.
  • Đối với lô hàng lẻ (LCL): Thường mất khoảng 2 ngày để khai thác hàng về kho. Quá trình này bao gồm việc kéo container từ cảng về kho và khai thác hàng từ container vào trong kho.
Lệnh giao hàng D/O phụ thuộc vào quy trình và loại hàng hóa vận chuyển

Các loại phí D/O thông dụng hiện nay

Hiện nay, D/O được chia làm nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào bên phát hành lệnh giao hàng. Cụ thể có 2 loại phí D/O chính tương ứng với 2 loại D/O cho các đơn vị forwarder phát hành và các hãng tàu phát hành:

1. D/O do forwarder phát hành

D/O được phát hành bởi forwarder là chứng từ được cung cấp cho các đơn vị vận chuyển hoặc đại lý, dành cho người nhận hàng. Lệnh giao hàng này yêu cầu người giữ hàng chuyển giao hàng cho người nhận hàng.

Cần lưu ý rằng, mặc dù Forwarder cung cấp D/O nhưng họ không phải là bên phát hành bill. Do đó, nếu không có các chứng từ liên quan khác, người nhận hàng sẽ không thể lấy được hàng. Để nhận hàng, người nhận hàng cần xuất trình các chứng từ này. Khi làm việc với các đơn vị forwarder để nhận hàng, bạn sẽ cần phải trả phí D/O theo yêu cầu của họ. Thông thường, bạn chỉ cần thanh toán một lần duy nhất và trực tiếp cho forwarder, sau đó việc này sẽ được giải quyết.

2. D/O do các hãng tàu phát hành

D/O do các hãng tàu phát hành là lệnh giao hàng được cung cấp bởi các công ty vận tải biển. Thông qua lệnh này, người giữ hàng được yêu cầu chuyển giao hàng hóa cho người nhận hàng. Thông thường, các hãng tàu sẽ yêu cầu các đơn vị vận chuyển trung gian giao hàng. Sau đó, các đơn vị này sẽ giao hàng cho người nhận hàng. Điều kiện cần thiết để người nhập khẩu nhận được hàng là đối tác vận chuyển trung gian phải có D/O từ hãng tàu và chuyển D/O này cùng với hóa đơn gốc từ hãng tàu đó cho người nhận hàng.

Tương tự như phí D/O của các đơn vị vận chuyển trung gian, phí D/O của hãng tàu cũng chỉ cần thanh toán một lần duy nhất và trực tiếp cho hãng tàu mà bạn hợp tác.

Mẫu xác minh phí DO trong vận chuyển hàng hóa quốc tế

Một số chi phí đi kèm trong chứng từ D/O

Ngoài việc phải chi trả các khoản phí liên quan trực tiếp đến lệnh D/O, bạn cũng phải đảm bảo rằng các chi phí phụ thu khác cũng đã được thanh toán. Dưới đây là một số khoản chi phí đi kèm thường gặp:

  • Phí THC (Terminal Handling Charges): Chi phí xử lý hàng tại cảng.
  • Phí vệ sinh cont (Container Cleaning Fee): Chi phí vệ sinh container trước khi xuất hàng.
  • Phí CFS hàng lẻ (Consolidation and Deconsolidation Fee for Less than Container Load): Chi phí kết và giải tổ chứng từ cho hàng lẻ tại kho chuyển hàng (CFS).
  • Phí cước cont (Container Freight Station Charges): Các chi phí cố định hoặc phí cước hàng cont mà các hãng tàu đã đưa ra những quy định từ trước.

>> Xem thêm:

Để bảo vệ quyền lợi của mình, nếu có bất kỳ loại phiếu hoặc hóa đơn nào liên quan đã được thanh toán, bạn nên giữ lại như là bằng chứng cho các trường hợp không mong muốn. Đối với việc lấy hàng tại cảng, D/O thường sẽ được đóng dấu là “hàng giao thẳng” khi hàng vẫn nằm trong container. Trong trường hợp người nhập khẩu cắt chì container tại bãi, D/O sẽ được đóng dấu là “hàng rút ruột”.

Quy trình để thực hiện lệnh D/O

Quy trình lấy lệnh giao hàng D/O bao gồm các bước sau:

  • Bước 1: Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice) từ hãng tàu thông qua forwarder. Sau đó, consignee sẽ nhận được Delivery Order được cấp bởi hãng tàu hoặc forwarder để nhận hàng.
  • Bước 2: Trong trường hợp có lệnh nối, sau khi nhận được Bill of Lading (B/L) và thông báo hàng đến từ hãng tàu, để có đủ bộ chứng từ và một số giấy giới thiệu từ công ty khách hàng, bạn sẽ đến hãng tàu hoặc đại lý giao nhận để lấy lệnh giao hàng.
  • Bước 3: Đối với các hợp đồng thanh toán bằng thư tín dụng (L/C), khi đến hãng tàu để nhận bộ lệnh giao hàng, nhân viên phải mang theo vận đơn gốc được ký hậu bởi ngân hàng và giấy giới thiệu từ công ty. Trong trường hợp nhận bộ lệnh giao hàng tại đại lý giao nhận khác, chỉ cần mang theo giấy giới thiệu. Sau khi thông báo hàng đến, bộ lệnh giao hàng sẽ sẵn sàng để nhận.

Lưu ý các thông tin về lệnh D/O

Dưới đây là những điều cần lưu ý về chứng từ D/O:

Trong một số trường hợp, chỉ cần có D/O từ forwarder là đã đủ để nhận hàng. Trong trường hợp này, forwarder sẽ ký tên lên các lệnh giao hàng với vai trò là đại lý (AS agent) của hãng tàu. Khi quá trình ký tên xác nhận lệnh giao hàng hoàn tất, nó sẽ có hiệu lực tương đương với các lệnh giao hàng từ hãng tàu.

Đối với một số trường hợp sử dụng tàu phụ trong quá trình vận chuyển hàng hóa, doanh nghiệp sẽ cần một lệnh nối để có thể nhận hàng. Thường, doanh nghiệp sẽ phải yêu cầu forwarder cung cấp chứng từ này.

Lưu ý về D/O và phí D/O

Khi bạn làm thủ tục lấy lệnh giao hàng và thanh toán phí D/O, hãy nhớ các điều sau:

Trong nhiều trường hợp, D/O từ forwarder là đủ để nhận hàng. Forwarder sẽ ký tên trên lệnh giao hàng với tư cách là đại lý (AS AGENT) của hãng tàu. Sau khi ký xác nhận, lệnh giao hàng này có hiệu lực tương đương với lệnh giao hàng của hãng tàu.

Khi sử dụng tàu phụ trong quá trình vận chuyển hàng, doanh nghiệp cần lệnh nối từ feeder để nhận hàng. Bản sao của lệnh nối này đủ để lấy hàng, thường doanh nghiệp sẽ yêu cầu forwarder cung cấp chứng từ này.

Hy vọng rằng với bài viết này, Top Cargo đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan về phí D/O là gì? Chi tiết các loại chi phí khác đi kèm với phí D/O . Hãy áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn kinh doanh của bạn để tối ưu hóa quá trình vận chuyển và tăng cường hiệu quả hoạt động kinh doanh.