Bộ từ vựng tiếng anh chuyên ngành xuất nhập khẩu

13-06-2022
357
Rate this post

Hôm nay Top Cargo giới thiệu quý bạn đọc bộ từ vựng tiếng anh chuyên ngành xuất nhập khẩu sẽ giúp bạn dễ dàng nắm được các thuật ngữ khi giao tiếp với đối tác nước ngoài và giúp bạn nâng cao kiến thức để chuẩn bị cho quá trình thương mại quốc tế. 

Bo tu vung tieng anh chuyen nganh xuat nhap khau

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH XUẤT NHẬP KHẨU CƠ BẢN

Exporter: người xuất khẩu

Export: xuất khẩu

Import: nhập khẩu

Importer: người nhập khẩu

Sole Agent: đại lý độc quyền

Customer: khách hàng

Consumer: người tiêu dùng cuối cùng

End user = consumer

Consumption: tiêu thụ

Exclusive distributor: nhà phân phối độc quyền

Manufacturer: nhà sản xuất (~factory)

Supplier: nhà cung cấp

Producer: nhà sản xuất

Trader: trung gian thương mại

OEM: original equipment manufacturer: nhà sản xuất thiết bị gốc

ODM: original designs manufacturer: nhà thiết kế và chế tạo theo đơn đặt hàng

Entrusted export/import: xuất nhập khẩu ủy thác

Brokerage: hoạt động trung gian (broker-người làm trung gian)

Intermediary = broker

Commission based agent: đại lý trung gian (thu hoa hồng)

Export-import process: quy trình xuất nhập khẩu

Export-import procedures: thủ tục xuất nhập khẩu

Export/import policy: chính sách xuất/nhập khẩu (3 mức)

Processing: hoạt động gia công

Temporary import/re-export: tạm nhập-tái xuất

Temporary export/re-import: tạm xuất-tái nhập

Processing zone: khu chế xuất

Export/import license: giấy phép xuất/nhập khẩu

Customs declaration:  khai báo hải quan

Customs clearance: thông quan

Customs declaration form: Tờ khai hải quan

Tax(tariff/duty): thuế

GST: goods and service tax: thuế giá trị gia tăng (bên nước ngoài)

VAT: value added tax: thuế giá trị gia tăng

Special consumption tax: thuế tiêu thụ đặc biệt

Customs : hải quan

General Department: tổng cục

Department: cục

Sub-department: chi cục

MỘT SỐ THUẬT NGỮ THƯỜNG XUYÊN ĐƯỢC SỬ DỤNG

1. Agency Agreement – Hợp đồng đại lý

Là một hợp đồng trong đó người ủy thác ủy nhiệm cho người đại lý thay mặt mình để thực hiện một số công việc được chỉ định, và bằng dịch vụ đó người đại lý nhận được một số tiền thù lao gọi là hoa hồng

2. Agency Fees – Phí đại lí

Là phần tiền mà chủ tàu chi trả cho đại lý tàu biển về các dịch vụ đã làm trong lúc tàu hoạt động tại cảng như: thủ tục ra/vào cảng, theo dõi quá trình bốc dỡ hàng…

3. All in Rate – Cước toàn bộ

Là tổng tiền cước bao gồm: Cước thuê tàu, các loại phụ phí và phí phát sinh bất thường khác mà người thuê tàu phải trả cho người chuyên chở

4. All Risks (A.R.) – Bảo hiểm mọi rủi ro

Là điều kiện bảo hiểm rộng nhất. Theo điều kiện này, mọi rủi ro như thiên tai, tai nạn trên biển, rủi ro phụ khác… gây ra mất mát, hư hỏng cho hàng hóa thì người bảo hiểm sẽ chịu mọi trách nhiệm

Loại trừ các trường hợp: Chiến tranh, đình công, khủng bố, khuyết tật vốn có của hàng hóa, hành động ác ý của người được bảo hiểm, tàu không đủ khả năng hàng hải, mất mát hư hỏng do chậm trễ, thiếu sót về bao bì đóng gói hàng, hao hụt tự nhiên của hàng, hư hỏng, mất mát hoặc chi phí do thiếu khả năng thanh toán của người chủ tàu, người thuê tàu hoặc người điều hành chuyên chở.

THUẬT NGỮ VIẾT TẮT 

Cost, Insurance and Freight (CIF): Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí

Change of Destination (COD): Phụ phí thay đổi nơi đến

Delivered at Place (DAP): Giao tại nơi đến

Delivered at Terminal (DAT): Giao tại bến

Delivered Duty Paid (DDP): Giao hàng đã nộp thuế

Delivery Order (D/O): Lệnh giao hàng

Destination Delivery Charge (DDC): Phụ phí giao hàng tại cảng đến

Documents Against Acceptance (D/A): Chấp nhận thanh toán trao chứng từ

Documents Against Payment (D/P): Thanh toán trao chứng từ

Drafts (B/E): Hối phiếu

Ex Work (EXW): Giao hàng tại xưởng

Fédération Internationale Asociation de (FIATA): Liên đoàn quốc tế các nhà giao nhận hàng hóa

FIATA B/L (FBL): Vận đơn của FIATA

Forwarder’s Cargo Receipt (FCR): Vận đơn của người giao nhận

Free Alongside Ship (FAS): Giao dọc mạn tàu

Free Carrier (FCA): Giao cho người chuyên chở

Free on Board (FOB): Giao lên tàu

Full container Load (FCL/FCL): Phương pháp gửi hàng chẵn bằng container

Good Storage Practice (GPS): Thực hành tốt bảo quản

Harmonized System Codes (HS Code): Mã HS

House Airway Bill (HAWB): Vận đơn nhà

International Commercial Terms (Incoterms): Điều kiện thương mại quốc tế

International Chamber of Commercial (ICC): Phòng thương mại quốc tế

Less than container Load (LCL/LCL): Phương pháp gửi hàng lẻ bằng container

Letter of Credit (L/C): Thư tín dụng

Long ton (LT): Tấn dài (1016,46kg) theo hệ Anh

Mail Transfer (M/T): Chuyển tiền bằng thư

Quý khách hàng có thể liên hệ với Top Cargo qua:

Hotline: 0967 582 499

Fanpage: Topcargo.vn

Top Cargo xin kính chúc quý khách hàng có thật nhiều sức khỏe!

Xem thêm:

0/5 (0 Reviews)

FORM ĐĂNG KÝ TƯ VẤN XUẤT KHẨU

Đăng ký tư vấn